越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“quá mức” (1)
quá mức
英语
副excessively, overly
Đừng lo lắng quá mức về chuyện này.
Don't worry excessively about this.
相关词“quá mức” (1)
sự tín nhiệm quá mức đối với trái phiếu

英语
名excessive trust in public debt
短语“quá mức” (3)
Đừng lo lắng quá mức về chuyện này.
Don't worry excessively about this.
Nam sinh viên bị tiêu cơ vân do luyện tập quá mức.
The male student suffered rhabdomyolysis due to overtraining.
Chỉ số của bệnh nhân đã vượt quá mức bình thường.
The patient's index exceeded the normal level.
